knowability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính có thể biết đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being knowable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knowabilityDạng gốc (base form)
- knowabilitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa