Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
know that
UK
/ˈ
n
əʊ
ð
æ
t
/
US
/ˈ
n
oʊ
ð
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Biết rằng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
I know that's right
cụm từ
cụm từ
Cho biết sự đồng ý hoàn toàn
Ví dụ
I
know
that
you
didn't
do
it
.
Tôi biết rằng bạn không làm điều đó.
AI
1
Biết rằng
1
Biết rằng
1
Biết rằng