Dịch

knottable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có khả năng thắt nút, hoặc buộc thành núttính từCapable of being knotted, or tied in a knot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knottableDạng gốc (base form)
  2. more knottableSo sánh hơn (comparative)
  3. most knottableSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI