knock-knock
thán từ (interjection)động từ (verb)danh từ (noun)
US
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Gõ gõthán từA verbal emulation of a knocking sound.
- Cụm từ được sử dụng thay cho việc gõ cửathán từA phrase used in lieu of knocking on a door.
- Tạo ra âm thanh như khi gõ vào (cái gì đó)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make such a sound, as by knocking on (something).
- Một âm thanh như vậydanh từSuch a sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knock-knockNguyên thể (infinitive)
- knock-knocksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- knock-knockedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- knock-knockingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| knock-knock jokedanh từ | danh từ | Trò đùa có sự tham gia của khán giả kết thúc bằng một cách chơi chữ |
| knock-knock gingerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với knock down ginger |
| knock-knock burglarydanh từ | danh từ | Loại vụ trộm trong đó thủ phạm giả vờ gõ cửa nhà ai đó rồi dùng vũ lực đột nhập vào nhà họ để cướp tài sản |
2 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 1
Dùng để giới thiệu một trò đùa gõ cửa
- Used to introduce a knock-knock joke.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- . / ? / . / ? / ?
- , , .
- , " ," , . " , ," .