Dịch

knock down a notch

động từ (verb)
UK/ˈnɒk ˈdaʊn ə ˈnɔtʃ/US/ˈnɑk ˈdæʊn ə ˈnɑtʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với take down a notchđộng từSynonym of take down a notch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knock down a notchNguyên thể (infinitive)
  2. knocks down a notchNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. knocked down a notchQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. knocking down a notchPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI