Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knob-gobbler
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cock gobbler
danh từ
Synonym of cock gobbler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knob-gobbler
Dạng gốc
(base form)
knob-gobbler
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cock gobbler
knob polisher
Nguồn gốc
(etymology)
knob
+
gobbler
AI
1
Đồng nghĩa với cock gobbler
1
Đồng nghĩa với cock gobbler
1
Đồng nghĩa với cock gobbler