Dịch

knitter

danh từ (noun)
US/ˈnɪtɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. May đan, máy dệt kimdanh từA person or a machine that knits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knitterDạng gốc (base form)
  2. knittersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

yoghurt-knitterdanh từNgười cánh tả, nhà bảo vệ môi trường hoặc người hippie
framework knitterdanh từNgười vận hành máy dệt kim, đặc biệt là khung dệt kim

Ví dụ

  • “! .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc knitter

Nguồn gốc (etymology)

knit-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiknytter

AI