Nghĩa chính
- May đan, máy dệt kimdanh từA person or a machine that knits.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knitterDạng gốc (base form)
- knittersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yoghurt-knitterdanh từ | danh từ | Người cánh tả, nhà bảo vệ môi trường hoặc người hippie |
| framework knitterdanh từ | danh từ | Người vận hành máy dệt kim, đặc biệt là khung dệt kim |
Ví dụ
- “! .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa