Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
knits
B1
danh từ
(noun)
/
n
ɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Hạt quặng nhỏ
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Small particles of ore.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
knits
knits
ter
Người phụ nữ đan lát
danh từ
Ví dụ
She
knits
a
wool
sweater
.
Cô ấy đan một chiếc áo len bằng len.
The
daughter
knits
.
Con gái đan đồ.
He
knits
.
Anh ấy đan đồ.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Hạt quặng nhỏ
1
Hạt quặng nhỏ
1
Hạt quặng nhỏ