Dịch

knife urn

danh từ (noun)
UK/ˈnaɪf ˈɜːn/US/ˈnʌɪf ˈɝn/

Nghĩa chính

  1. Hộp đựng giống như chiếc bình có nắp đậy để đựng dao dùng để ăn uốngdanh từA lidded vase-like container in which knives were stored, in the context of dining.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knife urnDạng gốc (base form)
  2. knife urnsSố nhiều (plural)

AI