Nghĩa chính
- Hộp đựng giống như chiếc bình có nắp đậy để đựng dao dùng để ăn uốngdanh từA lidded vase-like container in which knives were stored, in the context of dining.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knife urnDạng gốc (base form)
- knife urnsSố nhiều (plural)