Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Cắt bằng daođộng từTo trim with a knife.
- Lấy một miếng hoặc một miếng (của cái gì đó) bằng daođộng từTo extract a morsel or dab (of something) with a knife.
- Cắt hoặc khắc bằng daođộng từTo cut up or carve up with a knife.
- Cắt xuyên qua; cắt hoặc đi qua một con đường xuyên qua hoặc giữađộng từTo slice through; to cut or traverse a path through or between.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knife upNguyên thể (infinitive)
- knifes upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- knifed upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- knifing upPhân từ I (present participle)
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Thâm nhập mạnh lên trên
- To penetrate sharply upward.
Ví dụ
- , ⅜-, .
- , , apple-and-walnut maple-glazed , , .
- , , .