Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kneelo
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người trượt ván đầu gối
danh từ
A kneeboarder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kneelo
Dạng gốc
(base form)
kneelo
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
kneel
+
-o
AI
1
Người trượt ván đầu gối
1
Người trượt ván đầu gối
1
Người trượt ván đầu gối