Dịch

knee-length

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dài đến đầu gốitính từkhông so sánh (not comparable)Reaching to the knee.

Họ từ (word family)

cùng gốc knee-length

Ví dụ

  • .
  • Skura .
  • .

AI