Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knee swell
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
i
ˈ
s
w
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với knee stop
danh từ
Synonym of knee stop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knee swell
Dạng gốc
(base form)
knee swell
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
knee stop
AI
1
Đồng nghĩa với knee stop
1
Đồng nghĩa với knee stop
1
Đồng nghĩa với knee stop