Dịch

knee kicker

danh từ (noun)
UK/ˈniː ˈkɪkə/US/ˈni ˈkɪkɚ/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị kéo dãn tấm thảm để lắp đặt, có lực căng tác dụng bằng cú đá đầu gối vào mặt sau của dụng cụdanh từA device for stretching a carpet for installation, having tension applied by a kick of the knee to the back of the tool.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knee kickerDạng gốc (base form)
  2. knee kickersSố nhiều (plural)

AI