Dịch

knee holly

danh từ (noun)
UK/ˈniː ˈhɒli/US/ˈni ˈhɑli/

Nghĩa chính

  1. Cây chổi của người bán thịtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The plant butcher's broom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knee hollyDạng gốc (base form)
  2. knee holliesSố nhiều (plural)

AI