Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knee holly
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
iː
ˈ
h
ɒ
l
i
/
US
/ˈ
n
i
ˈ
h
ɑ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Cây chổi của người bán thịt
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The plant butcher's broom.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knee holly
Dạng gốc
(base form)
knee holl
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây chổi của người bán thịt
1
Cây chổi của người bán thịt
1
Cây chổi của người bán thịt