Dịch

kneader

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nhào nặndanh từOne who kneads.
  2. Máy nhào bột hoặc bất kỳ hỗn hợp có độ đàn hồi cao nào khácdanh từA machine that kneads dough or any other highly elastoviscous mixture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kneaderDạng gốc (base form)
  2. kneadersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

knead-er

  1. từ tiếng Anh trung đạikneder

Ví dụ

  • 9, .

AI