Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kneadability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng nhào nặn hoặc tạo thành khối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Ability to be kneaded, or worked into a mass.
Nguồn gốc
(etymology)
knead
+
-ability
AI
1
Khả năng nhào nặn hoặc tạo thành khối
1
Khả năng nhào nặn hoặc tạo thành khối
1
Khả năng nhào nặn hoặc tạo thành khối