knapper
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đập đádanh từOne who knaps.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knapperDạng gốc (base form)
- knappersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stone knapperdanh từ | danh từ | Người đập đá |
| stone-knapper | Chưa có nghĩa |