Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knabble
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nibble
động từ
Synonym of nibble
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nibble
AI
1
Đồng nghĩa với nibble
1
Đồng nghĩa với nibble
1
Đồng nghĩa với nibble