Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
klephtic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến klephts
tính từ
Relating to the klephts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
klephtic
Dạng gốc
(base form)
more klephtic
So sánh hơn
(comparative)
most klephtic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
klepht
+
-ic
AI
1
Liên quan đến klephts
1
Liên quan đến klephts
1
Liên quan đến klephts