Dịch

kiva

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Căn phòng một phần ở dưới đất dùng trong những buổi tế lễ (của người da đỏ ở Tây Nam nước Mỹ)danh từA ceremonial underground chamber in a Pueblo village.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kivaDạng gốc (base form)
  2. kivasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Hopikíva

AI