Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kittenishly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem kittenish
trạng từ
In a kittenish manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kittenishly
Dạng gốc
(base form)
more kittenishly
So sánh hơn
(comparative)
most kittenishly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
kittenish
+
-ly
AI
1
Xem kittenish
1
Xem kittenish
1
Xem kittenish