kitbag
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngăn chứa hình trụ lớndanh từA large cylindrical holdall.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kitbagDạng gốc (base form)
- kitbagsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kitbag questiondanh từ | danh từ | Câu hỏi gây bất lợi cho người hỏi chỉ vì được hỏi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , – Sylvia's ! – .
- , , .