Dịch

kitbag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngăn chứa hình trụ lớndanh từA large cylindrical holdall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kitbagDạng gốc (base form)
  2. kitbagsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kitbag questiondanh từCâu hỏi gây bất lợi cho người hỏi chỉ vì được hỏi

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , – Sylvia's ! – .
  • , , .

AI