Dịch

kit violin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây đàn violin cổ dài rất nhỏ có nhiều hình dạng và kiểu dáng khác nhau, được thiết kế để bỏ trong túi và dành cho người hướng dẫn khiêu vũ mang theo để đi cùng học sinh của họdanh từA very small long-necked violin that came in a variety of shapes and configurations, meant to be carried in a pocket and intended for dancing instructors to carry to accompany their students.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kit violinDạng gốc (base form)
  2. kit violinsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI