Dịch

kit gun

danh từ (noun)
US/ˈkɪt ˈɡʌn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ghost gundanh từSynonym of ghost gun.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kit gunDạng gốc (base form)
  2. kit gunsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI