Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kit gun
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɪ
t
ˈ
ɡ
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ghost gun
danh từ
Synonym of ghost gun.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kit gun
Dạng gốc
(base form)
kit gun
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ghost gun
AI
1
Đồng nghĩa với ghost gun
1
Đồng nghĩa với ghost gun
1
Đồng nghĩa với ghost gun