Dịch

kinome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập hợp tất cả các kinase được biểu hiện trong một tế bào hoặc có trong bộ gendanh từThe set of all kinases expressed in a cell or contained in a genome.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kinomeDạng gốc (base form)
  2. kinomesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI