Dịch

kinkiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái lập dịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being kinky.
  2. Có gì đó kì quặcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something kinky.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kinkinessDạng gốc (base form)
  2. kinkinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI