Dịch

kingric

danh từ (noun)
/ˈkɪŋɹɪk/

Nghĩa chính

  1. Vương quốc hoặc vương quốcdanh từA kingdom or realm.
  2. Chủ quyền; quyền lực vua chúa; vương quyềndanh từSovereignty; kingly authority; kingship.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại miền Bắckingrike

AI