Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kingric
danh từ
(noun)
/ˈ
k
ɪ
ŋ
ɹ
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Vương quốc hoặc vương quốc
danh từ
A kingdom or realm.
2
Chủ quyền; quyền lực vua chúa; vương quyền
danh từ
Sovereignty; kingly authority; kingship.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại miền Bắc
kingrike
AI
1
Vương quốc hoặc vương quốc
2
Chủ quyền
1
Vương quốc hoặc vương quốc
2
Chủ quyền
1
Vương quốc hoặc vương quốc
2
Chủ quyền