Dịch

king vulture

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài kền kền Tân Thế giới phổ biến, Sarcoramphus papadanh từA widespread species of New World vulture, Sarcoramphus papa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. king vultureDạng gốc (base form)
  2. king vulturesSố nhiều (plural)

AI