Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
king of spades
danh từ
(noun)
/
k
ɪ
ŋ
ɡ
.
ə
v
.
s
p
eɪ
d
z
/
Nghĩa chính
1
Già bích
danh từ
One of the 52 playing cards in a standard deck.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
king of spades
Dạng gốc
(base form)
king
s of spades
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
🂮
K♠
Ví dụ
I
have
the
King
of
Spades
.
AI
1
Già bích
1
Già bích
1
Già bích