Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
king of metals
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɪ
ŋ
ə
v
ˈ
m
ɛ
t
ə
l
z
/
Nghĩa chính
1
(thơ ca) Vàng (kim loại)
danh từ
gold
AI
1
(thơ ca) Vàng (kim loại)
1
(thơ ca) Vàng (kim loại)
1
(thơ ca) Vàng (kim loại)