Nghĩa chính
- Đòn nhằm mục đích làm mất khả năng của một đòn, thường được tung ra mà không báo trướcdanh từA blow intended to incapacitate in one hit, often delivered without warning.
- Tấn công nạn nhân và đánh họ bất tỉnh chỉ bằng một cú đấmđộng từTo attack a victim and knock them unconscious with a single punch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- king hitDạng gốc (base form)
- king hitsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , front-on. , , , “ .”
- .
- ... ,” ′ , , , .