Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
king eider
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɪ
ŋ
ɡ
ˈ
aɪ
d
ə
/
US
/ˈ
k
ɪ
ŋ
ˈ
aɪ
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Vịt nhung vua; Somateria spectabilis
danh từ
A large sea duck that breeds along Arctic coasts, Somateria spectabilis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
king eider
Dạng gốc
(base form)
king eider
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vịt nhung vua
1
Vịt nhung vua
1
Vịt nhung vua