Dịch

king cab

danh từ (noun)
US/ˈkɪŋ ˈkæb/

Nghĩa chính

  1. Là loại xe bán tải có 2 ghế nhỏ hơn phía sau hàng ghế trướcdanh từA type of pickup truck with two smaller seats behind the front seats.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. king cabDạng gốc (base form)
  2. king cabsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI