Nghĩa chính
- Là loại xe bán tải có 2 ghế nhỏ hơn phía sau hàng ghế trướcdanh từA type of pickup truck with two smaller seats behind the front seats.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- king cabDạng gốc (base form)
- king cabsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)