Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kinetosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với motion sickness
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of motion sickness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
motion sickness
Nguồn gốc
(etymology)
kineto-
+
-osis
AI
1
Đồng nghĩa với motion sickness
1
Đồng nghĩa với motion sickness
1
Đồng nghĩa với motion sickness