Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kineto-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Cử động; sự chuyển động
tiền tố
motion; movement
Họ từ
(word family)
cùng gốc
kineto-
kineto
cardiography
Kỹ thuật không xâm lấn để ghi lại hoạt động tim mạch
danh từ
kineto
plasm
Chưa có nghĩa
kineto
desma
Chưa có nghĩa
kineto
plastida
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
κῑνητῐκός
AI
1
Cử động
1
Cử động
1
Cử động