Dịch

kinetic novel

danh từ (noun)
UK/kɪˈnɛtɪk ˈnɒvəl/US/kɪˈnɛtɪk ˈnavəl/

Nghĩa chính

  1. Cuốn tiểu thuyết trực quan có cốt truyện cố định mà hành động của người chơi không thể thay đổidanh từA visual novel with a fixed plot that the player's actions cannot change.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kinetic novelDạng gốc (base form)
  2. kinetic novelsSố nhiều (plural)

AI