Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kindlewood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gỗ để thắp lửa; đang nhen nhóm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Wood for lighting a fire; kindling.
Nguồn gốc
(etymology)
kindle
+
wood
AI
1
Gỗ để thắp lửa
1
Gỗ để thắp lửa
1
Gỗ để thắp lửa