Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kilowattage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lượng điện năng được biểu thị bằng kilowatt
danh từ
An amount of power expressed in kilowatts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kilowattage
Dạng gốc
(base form)
kilowattage
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
kilo-
+
wattage
AI
1
Lượng điện năng được biểu thị bằng kilowatt
1
Lượng điện năng được biểu thị bằng kilowatt
1
Lượng điện năng được biểu thị bằng kilowatt