Dịch

kiloware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tem bưu chính được mua theo trọng lượng, thay vì số lượng và thường vẫn ở dạng giấydanh từkhông đếm được (uncountable)Postage stamps bought by weight, rather than numerical quantity, and commonly still on paper.

Nguồn gốc (etymology)

AI