Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kiloware
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tem bưu chính được mua theo trọng lượng, thay vì số lượng và thường vẫn ở dạng giấy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Postage stamps bought by weight, rather than numerical quantity, and commonly still on paper.
Nguồn gốc
(etymology)
kilo
+
-ware
AI
1
Tem bưu chính được mua theo trọng lượng
1
Tem bưu chính được mua theo trọng lượng
1
Tem bưu chính được mua theo trọng lượng