Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kilorayleigh
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn vị độ sáng bằng một nghìn rayleigh
danh từ
A unit of brightness equal to one thousand rayleighs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kilorayleigh
Dạng gốc
(base form)
kilorayleigh
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
kilo-
+
rayleigh
AI
1
Đơn vị độ sáng bằng một nghìn rayleigh
1
Đơn vị độ sáng bằng một nghìn rayleigh
1
Đơn vị độ sáng bằng một nghìn rayleigh