Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kilometer-wide
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có chiều dài hoặc khoảng cách, đo một km
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a length or distance, measuring one kilometer.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
km-wide
Nguồn gốc
(etymology)
kilometer
+
-wide
AI
1
Có chiều dài hoặc khoảng cách
1
Có chiều dài hoặc khoảng cách
1
Có chiều dài hoặc khoảng cách