Dịch

kilomegacycle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. gigahertz (1000 megacycles)chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kilomegacycleDạng gốc (base form)
  2. kilomegacyclesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI