kilomegacycle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- gigahertz (1000 megacycles)chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kilomegacycleDạng gốc (base form)
- kilomegacyclesSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.