Dịch

kilogrammage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khối lượng (trọng lượng lỏng lẻo) được đo bằng kilôgamdanh từkhông đếm được (uncountable)Mass (loosely weight) measured in kilograms.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — , !

AI