Dịch

kilogram calorie

danh từ (noun)
US/ˈkɪləɡɹæm ˈkælɚi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với kilocaloriedanh từSynonym of kilocalorie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kilogram calorieDạng gốc (base form)
  2. kilogram caloriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI