Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kilogram calorie
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɪ
l
ə
ɡ
ɹ
æ
m
ˈ
k
æ
l
ɚ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kilocalorie
danh từ
Synonym of kilocalorie.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kilogram calorie
Dạng gốc
(base form)
kilogram calorie
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kilocalorie
AI
1
Đồng nghĩa với kilocalorie
1
Đồng nghĩa với kilocalorie
1
Đồng nghĩa với kilocalorie