Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kiloannum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kiloyear
danh từ
Synonym of kiloyear (“a thousand years”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kiloannum
Dạng gốc
(base form)
kiloannum
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kiloyear
Nguồn gốc
(etymology)
kilo-
+
annum
AI
1
Đồng nghĩa với kiloyear
1
Đồng nghĩa với kiloyear
1
Đồng nghĩa với kiloyear