Dịch

kilo-joule

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. One thousand (10³) joules. Symbol: kJ or KJ.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kilo-jouleDạng gốc (base form)
  2. kilo-joulesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI