Dịch

killing time

danh từ (noun)
US/ˈkɪlɪŋ ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Mùa mổ gia súc, mùa giết mổdanh từA time of the year when animals, especially pigs, are slaughtered.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. killing timeDạng gốc (base form)
  2. killing timesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy chỉ đang giết thời gian.
  • .Cuốn tạp chí này dùng để giết thời gian.
  • .Tôi chỉ đang giết thời gian.

AI