Nghĩa chính
- Mùa mổ gia súc, mùa giết mổdanh từA time of the year when animals, especially pigs, are slaughtered.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- killing timeDạng gốc (base form)
- killing timesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy chỉ đang giết thời gian.
- .Cuốn tạp chí này dùng để giết thời gian.
- .Tôi chỉ đang giết thời gian.