Nghĩa chính
- Khu bao vây để giết một con vật (bằng nhiều cách khác nhau), như trong lò mổ hoặc nơi giết mổdanh từAn enclosure for killing an animal (by various means), as in an abattoir or a kill shelter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- killing boxDạng gốc (base form)
- killing boxesSố nhiều (plural)