Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kill-devil
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mồi quay (mồi câu giả quay tròn ở dưới nước)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of rum, an alcoholic beverage distilled from sugarcane, similar spirits.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rum
Nguồn gốc
(etymology)
kill
+
devil
AI
1
Mồi quay (mồi câu giả quay tròn ở dưới nước)
1
Mồi quay (mồi câu giả quay tròn ở dưới nước)
1
Mồi quay (mồi câu giả quay tròn ở dưới nước)