Dịch

kill-devil

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mồi quay (mồi câu giả quay tròn ở dưới nước)danh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of rum, an alcoholic beverage distilled from sugarcane, similar spirits.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI